dive
/daɪv/
Âm tiết dive
Trọng âm DIVE
Phân tích Phonics
di
/daɪ/
i_e dài
ve
/v/
chữ câm
Nghĩa
lặn; lao xuống nhanh
Tham chiếu phát âm
💡
i=/aɪ/(time) + v=/v/(very)
Ví dụ
She learned how to dive into the pool.
Cô ấy học cách lặn xuống hồ bơi.