disturb

/dɪˈstɜːrb/
Âm tiết dis·turb
Trọng âm dis-TURB

Phân tích Phonics

dis
/dɪs/
i ngắn
turb
/tɜːrb/
r控元音

Nghĩa

làm phiền, quấy rối

Tham chiếu phát âm

💡

dis=/dɪs/(dismiss) + turb=/tɜːrb/(curb)

Ví dụ

Please do not disturb me while I am working.

Xin đừng làm phiền tôi khi tôi đang làm việc.