distrust
/dɪsˈtrʌst/
Âm tiết dis·trust
Trọng âm dis-TRUST
Phân tích Phonics
dis
/dɪs/
i ngắn
trust
/trʌst/
u ngắn
Nghĩa
sự ngờ vực; không tin tưởng
Tham chiếu phát âm
💡
dis=/dɪs/(disk) + trust=/trʌst/(trust)
Ví dụ
Years of lies created deep distrust between them.
Nhiều năm nói dối đã tạo ra sự ngờ vực sâu sắc giữa họ.