district

/ˈdɪstrɪkt/
Âm tiết dis·trict
Trọng âm DIS-trict

Phân tích Phonics

dis
/dɪs/
i ngắn
trict
/trɪkt/
i ngắn

Nghĩa

quận, khu vực

Tham chiếu phát âm

💡

dis=/dɪs/(this) + trict=/trɪkt/(strict)

Ví dụ

She lives in the business district of the city.

Cô ấy sống ở khu thương mại của thành phố.