distribution

/ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/
Âm tiết dis·tri·bu·tion
Trọng âm dis-tri-BU-tion

Phân tích Phonics

dis
/dɪs/
i ngắn
tri
/trɪ/
i ngắn
bu
/bjuː/
u_e dài
tion
/ʃən/
tion

Nghĩa

sự phân phối, sự phân bố

Tham chiếu phát âm

💡

dis=/dɪs/(discuss) + tri=/trɪ/(trip) + bu=/bjuː/(beauty) + tion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

The company improved the distribution of its products.

Công ty đã cải thiện việc phân phối sản phẩm.