distraction

/dɪˈstrækʃən/
Âm tiết dis·trac·tion
Trọng âm dis-TRAC-tion

Phân tích Phonics

dis
/dɪs/
i ngắn
trac
/træk/
a ngắn
tion
/ʃən/
đuôi tion

Nghĩa

sự xao nhãng; điều gây mất tập trung

Tham chiếu phát âm

💡

dis=/dɪs/(distance) + trac=/træk/(track) + tion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

Phone notifications are a major distraction while studying.

Thông báo điện thoại là một sự xao nhãng lớn khi học bài.