distract
/dɪˈstrækt/
Âm tiết dis·tract
Trọng âm dis-TRACT
Phân tích Phonics
dis
/dɪs/
i ngắn
tract
/trækt/
a ngắn
Nghĩa
làm xao nhãng
Tham chiếu phát âm
💡
dis=/dɪs/ (distance) + tract=/trækt/ (tractor)
Ví dụ
Noise can easily distract students in class.
Tiếng ồn có thể dễ dàng làm học sinh mất tập trung trong lớp.