distinctly
/dɪˈstɪŋktli/
Âm tiết dis·tinct·ly
Trọng âm dis-TINCT-ly
Phân tích Phonics
dis
/dɪs/
i ngắn
tinct
/tɪŋkt/
âm ng
ly
/li/
hậu tố -ly
Nghĩa
một cách rõ ràng, dễ nhận thấy
Tham chiếu phát âm
💡
dis=/dɪs/(dismiss) + tinct=/tɪŋkt/(distinct) + ly=/li/(quickly)
Ví dụ
She spoke distinctly so everyone could understand.
Cô ấy nói rất rõ ràng để mọi người đều hiểu.