distinctive

/dɪˈstɪŋktɪv/
Âm tiết dis·tinc·tive
Trọng âm dis-TINC-tive

Phân tích Phonics

dis
/dɪs/
i ngắn
tinc
/tɪŋk/
ng mũi
tive
/tɪv/
chữ câm

Nghĩa

có nét đặc trưng, khác biệt

Tham chiếu phát âm

💡

dis=/dɪs/(dish) + tinc=/tɪŋk/(think) + tive=/tɪv/(active)

Ví dụ

The bird has a distinctive call that is easy to recognize.

Loài chim này có tiếng kêu đặc trưng rất dễ nhận ra.