distinction
/dɪˈstɪŋkʃən/
Âm tiết dis·tinc·tion
Trọng âm dis-TINC-tion
Phân tích Phonics
dis
/dɪs/
i ngắn
tinc
/tɪŋk/
âm ng
tion
/ʃən/
tion
Nghĩa
sự khác biệt; sự phân biệt; sự xuất sắc
Tham chiếu phát âm
💡
dis=/dɪs/(discuss) + tinc=/tɪŋk/(think) + tion=/ʃən/(education)
Ví dụ
There is an important distinction between fact and opinion.
Có một sự khác biệt quan trọng giữa sự thật và ý kiến.