distil
/dɪˈstɪl/
Âm tiết di·stil
Trọng âm di-STIL
Phân tích Phonics
dis
/dɪs/
i ngắn
til
/tɪl/
i ngắn
Nghĩa
chưng cất; tinh lọc
Tham chiếu phát âm
💡
dis=/dɪs/(dislike) + til=/tɪl/(till)
Ví dụ
The lab will distil the liquid to remove impurities.
Phòng thí nghiệm sẽ chưng cất chất lỏng để loại bỏ tạp chất.