distant

/ˈdɪstənt/
Âm tiết dis·tant
Trọng âm DIS-tant

Phân tích Phonics

di
/dɪ/
i ngắn
st
/st/
hỗn hợp phụ âm
ant
/ənt/
schwa

Nghĩa

xa xôi; lạnh nhạt

Tham chiếu phát âm

💡

di=/dɪ/(dish) + st=/st/(stop) + ant=/ənt/(assistant)

Ví dụ

The mountain looked distant in the morning light.

Ngọn núi trông thật xa trong ánh sáng buổi sáng.