dissident
/ˈdɪsɪdənt/
Âm tiết dis·si·dent
Trọng âm DIS-si-dent
Phân tích Phonics
dis
/dɪs/
i ngắn
si
/sɪ/
i ngắn
dent
/dənt/
schwa
Nghĩa
người bất đồng chính kiến
Tham chiếu phát âm
💡
dis=/dɪs/(dismiss) + si=/sɪ/(silly) + dent=/dənt/(accident)
Ví dụ
The dissident was arrested for criticizing the government.
Người bất đồng chính kiến bị bắt vì chỉ trích chính phủ.