dissent

/dɪˈsent/
Âm tiết di·sent
Trọng âm di-SENT

Phân tích Phonics

dis
/dɪs/
i ngắn
sent
/sent/
e ngắn

Nghĩa

bất đồng ý kiến

Tham chiếu phát âm

💡

dis=/dɪs/(dismiss) + sent=/sent/(sentence)

Ví dụ

Several members dissented from the final decision.

Một số thành viên đã bày tỏ sự bất đồng với quyết định cuối cùng.