dissatisfaction

/ˌdɪsˌsætɪsˈfækʃən/
Âm tiết dis·sat·is·fac·tion
Trọng âm dis-sat-is-FAC-tion

Phân tích Phonics

dis
/dɪs/
i ngắn
sat
/sæt/
a ngắn
is
/ɪs/
i ngắn
fac
/fæk/
a ngắn
tion
/ʃən/
đuôi tion

Nghĩa

sự không hài lòng

Tham chiếu phát âm

💡

dis=/dɪs/(dislike) + sat=/sæt/(sat) + is=/ɪz/(is) + fac=/fæk/(fact) + tion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

There is widespread dissatisfaction with the new policy.

Có sự không hài lòng rộng rãi đối với chính sách mới.