disposition

/ˌdɪspəˈzɪʃən/
Âm tiết dis·po·si·tion
Trọng âm dis-po-SI-tion

Phân tích Phonics

dis
/dɪs/
i ngắn
po
/pə/
schwa
si
/zɪ/
sion hữu thanh
tion
/ʃən/
đuôi tion

Nghĩa

tính cách; khuynh hướng; sự sắp xếp; sự xử lý

Tham chiếu phát âm

💡

dis=/dɪs/(discuss) + po=/pə/(police) + si=/zɪ/(visit) + tion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

She has a calm disposition even under pressure.

Cô ấy có tính cách điềm tĩnh ngay cả khi chịu áp lực.