disorderly
/dɪsˈɔːrdərli/
Âm tiết dis·or·der·ly
Trọng âm dis-OR-der-ly
Phân tích Phonics
dis
/dɪs/
i ngắn
or
/ɔːr/
r控元音
der
/dər/
schwa r
ly
/li/
y dài
Nghĩa
bừa bộn, hỗn loạn, không có trật tự
Tham chiếu phát âm
💡
dis=/dɪs/(dislike) + or=/ɔːr/(or) + der=/dər/(under) + ly=/li/(quickly)
Ví dụ
The room was so disorderly that he could not find his keys.
Căn phòng quá bừa bộn đến mức anh ấy không tìm thấy chìa khóa.