disobey

/ˌdɪsəˈbeɪ/
Âm tiết dis·o·bey
Trọng âm dis-o-BEY

Phân tích Phonics

dis
/dɪs/
i ngắn
o
/ə/
schwa
bey
/beɪ/
y nguyên âm i

Nghĩa

không tuân theo, chống lại

Tham chiếu phát âm

💡

dis=/dɪs/(dislike) + o=/ə/(about) + bey=/beɪ/(they)

Ví dụ

If you disobey the rules, there will be consequences.

Nếu bạn không tuân theo quy tắc, sẽ có hậu quả.