dismiss
/dɪsˈmɪs/
Âm tiết dis·miss
Trọng âm dis-MISS
Phân tích Phonics
dis
/dɪs/
i ngắn
miss
/mɪs/
i ngắn
Nghĩa
giải tán; sa thải; bác bỏ
Tham chiếu phát âm
💡
dis=/dɪs/(distance) + miss=/mɪs/(miss)
Ví dụ
The manager decided to dismiss the complaint.
Người quản lý quyết định bác bỏ khiếu nại đó.