dismay

/dɪsˈmeɪ/
Âm tiết dis·may
Trọng âm dis-MAY

Phân tích Phonics

dis
/dɪs/
i ngắn
may
/meɪ/
ai dài

Nghĩa

sự kinh ngạc, thất vọng; làm nản lòng

Tham chiếu phát âm

💡

dis=/dɪs/ (dismiss) + may=/meɪ/ (day)

Ví dụ

She looked at the results with dismay.

Cô ấy nhìn kết quả với sự thất vọng.