dishonest

/dɪsˈɑːnɪst/
Âm tiết dis·hon·est
Trọng âm dis-HON-est

Phân tích Phonics

dis
/dɪs/
i ngắn
hon
/ɑn/
chữ câm
est
/ɪst/
i ngắn

Nghĩa

không trung thực; gian dối

Tham chiếu phát âm

💡

dis=/dɪs/(discuss) + hon=/ɑn/(honor) + est=/ɪst/(nearest)

Ví dụ

It is dishonest to lie about your work.

Nói dối về công việc của bạn là không trung thực.