disgusted

/dɪsˈɡʌstɪd/
Âm tiết dis·gust·ed
Trọng âm dis-GUST-ed

Phân tích Phonics

dis
/dɪs/
i ngắn
gust
/ɡʌst/
u ngắn
ed
/ɪd/
-ed quá khứ

Nghĩa

cảm thấy ghê tởm, chán ghét

Tham chiếu phát âm

💡

dis=/dɪs/(dish) + gust=/ɡʌst/(gust) + ed=/ɪd/(wanted)

Ví dụ

She was disgusted by the smell in the room.

Cô ấy cảm thấy ghê tởm vì mùi trong căn phòng.