disgrace

/dɪsˈɡreɪs/
Âm tiết dis·grace
Trọng âm dis-GRACE

Phân tích Phonics

dis
/dɪs/
i ngắn
grace
/ɡreɪs/
a_e dài

Nghĩa

sự ô nhục, điều đáng xấu hổ

Tham chiếu phát âm

💡

dis=/dɪs/(dislike) + grace=/ɡreɪs/(grace)

Ví dụ

His actions brought disgrace to the family.

Hành động của anh ta đã mang lại sự ô nhục cho gia đình.