discuss

/dɪˈskʌs/
Âm tiết dis·cuss
Trọng âm dis-CUSS

Phân tích Phonics

dis
/dɪs/
i ngắn
cuss
/kʌs/
u ngắn

Nghĩa

thảo luận

Tham chiếu phát âm

💡

dis=/dɪs/ (distance) + cuss=/kʌs/ (cuss)

Ví dụ

We need to discuss the plan before Friday.

Chúng ta cần thảo luận kế hoạch trước thứ Sáu.