discriminatory
/dɪˈskrɪmɪnətɔːri/
Âm tiết dis·crim·i·na·to·ry
Trọng âm dis-CRIM-i-na-to-ry
Phân tích Phonics
dis
/dɪs/
i ngắn
crim
/skrɪm/
i ngắn
i
/ɪ/
schwa
na
/nə/
schwa
to
/tɔː/
o dài
ry
/ri/
y âm i
Nghĩa
mang tính phân biệt đối xử, không công bằng
Tham chiếu phát âm
💡
dis=/dɪs/(dismiss) + crim=/skrɪm/(crime) + i=/ɪ/(sit) + na=/nə/(banana) + to=/tɔː/(taught) + ry=/ri/(story)
Ví dụ
Discriminatory policies can harm social equality.
Các chính sách mang tính phân biệt đối xử có thể gây hại cho sự bình đẳng xã hội.