discovery

/dɪˈskʌvəri/
Âm tiết dis·cov·er·y
Trọng âm dis-COV-er-y

Phân tích Phonics

dis
/dɪs/
i ngắn
cov
/kʌv/
u ngắn
er
/ər/
schwa r
y
/i/
y dài

Nghĩa

sự khám phá, phát hiện

Tham chiếu phát âm

💡

dis=/dɪs/(this) + cov=/kʌv/(cover) + er=/ər/(teacher) + y=/i/(happy)

Ví dụ

The discovery of a new planet excited the scientists.

Việc phát hiện ra một hành tinh mới khiến các nhà khoa học rất phấn khích.