discord

/ˈdɪs.kɔrd/
Âm tiết dis·cord
Trọng âm DIS-cord

Phân tích Phonics

dis
/dɪs/
i ngắn
cord
/kɔrd/
âm or

Nghĩa

sự bất hòa, mâu thuẫn

Tham chiếu phát âm

💡

dis=/dɪs/(dismiss) + cord=/kɔrd/(cord)

Ví dụ

There is discord between the two teams.

Có sự bất hòa giữa hai đội.