disconcert
/ˌdɪskənˈsɜːrt/
Âm tiết dis·con·cert
Trọng âm dis-con-CERT
Phân tích Phonics
dis
/dɪs/
i ngắn
con
/kən/
schwa
cert
/sɜːrt/
r控元音
Nghĩa
làm bối rối, làm lúng túng
Tham chiếu phát âm
💡
dis=/dɪs/(dish) + con=/kən/(control) + cert=/sɜːrt/(certain)
Ví dụ
The sudden question seemed to disconcert him.
Câu hỏi bất ngờ đó khiến anh ấy bối rối.