disco
/ˈdɪskoʊ/
Âm tiết dis·co
Trọng âm DIS-co
Phân tích Phonics
dis
/dɪs/
i ngắn
co
/koʊ/
o dài
Nghĩa
nhạc disco; câu lạc bộ khiêu vũ
Tham chiếu phát âm
💡
dis=/dɪs/(disk) + co=/koʊ/(go)
Ví dụ
They went to a disco on Saturday night.
Họ đã đến một câu lạc bộ disco vào tối thứ bảy.