disciplined
/ˈdɪsəplɪnd/
Âm tiết dis·ci·plined
Trọng âm DIS-ci-plined
Phân tích Phonics
dis
/dɪs/
i ngắn
ci
/sə/
schwa
plined
/plɪnd/
-ed quá khứ
Nghĩa
có kỷ luật, tự giác
Tham chiếu phát âm
💡
dis=/dɪs/(dish) + ci=/sə/(cinema) + plined=/plɪnd/(planned)
Ví dụ
She is very disciplined about her daily routine.
Cô ấy rất kỷ luật trong sinh hoạt hằng ngày.