disciplinary

/ˈdɪsəplɪnəri/
Âm tiết dis·ci·pli·na·ry
Trọng âm DIS-ci-pli-na-ry

Phân tích Phonics

dis
/dɪs/
i ngắn
ci
/sɪ/
c mềm
pli
/plɪ/
i ngắn
na
/nə/
schwa
ry
/ri/
y nguyên âm i

Nghĩa

thuộc về kỷ luật; mang tính kỷ luật; thuộc lĩnh vực học thuật

Tham chiếu phát âm

💡

dis=/dɪs/(distance) + ci=/sɪ/(city) + pli=/plɪ/(split) + na=/nə/(about) + ry=/ri/(story)

Ví dụ

The school took disciplinary action against the student.

Nhà trường đã áp dụng biện pháp kỷ luật đối với học sinh đó.