discharge

/dɪsˈtʃɑːrdʒ/
Âm tiết dis·charge
Trọng âm dis-CHARGE

Phân tích Phonics

dis
/dɪs/
i ngắn
charge
/tʃɑːrdʒ/
ch /tʃ/

Nghĩa

xả ra; thải ra; cho xuất viện

Tham chiếu phát âm

💡

dis=/dɪs/ (dislike) + charge=/tʃɑːrdʒ/ (charge)

Ví dụ

The patient will be discharged from the hospital tomorrow.

Bệnh nhân sẽ được xuất viện vào ngày mai.