disc

/dɪsk/
Âm tiết disc
Trọng âm DISC

Phân tích Phonics

d
/d/
chữ nguyên âm
i
/ɪ/
nguyên âm ngắn
sc
/sk/
hỗn sc

Nghĩa

đĩa, vật hình tròn dẹt

Tham chiếu phát âm

💡

di=/dɪ/(did) + sc=/sk/(scan)

Ví dụ

She inserted the disc into the computer.

Cô ấy đưa chiếc đĩa vào máy tính.