disastrous
/dɪˈzæstrəs/
Âm tiết di·zas·trous
Trọng âm di-ZAS-trous
Phân tích Phonics
dis
/dɪs/
i ngắn
as
/zæs/
phụ âm hữu
trous
/trəs/
schwa
Nghĩa
thảm khốc; tai hại
Tham chiếu phát âm
💡
dis=/dɪs/(dismiss) + as=/zæs/(s hữu thanh) + trous=/trəs/(dangerous)
Ví dụ
The project ended in a disastrous failure.
Dự án đã kết thúc bằng một thất bại thảm khốc.