disadvantaged

/ˌdɪs.ədˈvɑːn.tɪdʒ/
Âm tiết dis·ad·van·taged
Trọng âm dis-ad-VAN-taged

Phân tích Phonics

dis
/dɪs/
i ngắn
ad
/əd/
schwa
van
/vɑːn/
a_e dài
taged
/tɪdʒ/
dge

Nghĩa

ở vào hoàn cảnh bất lợi, kém may mắn

Tham chiếu phát âm

💡

dis=/dɪs/(distance) + ad=/əd/(about) + van=/vɑːn/(van) + tidge=/tɪdʒ/(village)

Ví dụ

The program supports disadvantaged children in rural areas.

Chương trình này hỗ trợ trẻ em có hoàn cảnh khó khăn ở vùng nông thôn.