disadvantage

/ˌdɪsədˈvæntɪdʒ/
Âm tiết dis·ad·van·tage
Trọng âm dis-ad-VAN-tage

Phân tích Phonics

dis
/dɪs/
i ngắn
ad
/əd/
schwa
van
/væn/
a ngắn
tage
/tɪdʒ/
g mềm

Nghĩa

điều bất lợi, bất lợi thế

Tham chiếu phát âm

💡

dis=/dɪs/(dish) + ad=/əd/(about) + van=/væn/(van) + tage=/tɪdʒ/(village)

Ví dụ

Lack of experience can be a disadvantage when applying for a job.

Thiếu kinh nghiệm có thể là một bất lợi khi xin việc.