disabled

/dɪsˈeɪbəld/
Âm tiết dis·a·bled
Trọng âm dis-A-bled

Phân tích Phonics

dis
/dɪs/
i ngắn
a
/eɪ/
a_e dài
bled
/bəld/
schwa

Nghĩa

bị khuyết tật

Tham chiếu phát âm

💡

dis=/dɪs/(dish) + a=/eɪ/(cake) + bled=/bəl(d)/(table+ed)

Ví dụ

The building provides easy access for disabled people.

Tòa nhà cung cấp lối đi thuận tiện cho người khuyết tật.