disability
/ˌdɪsəˈbɪləti/
Âm tiết dis·a·bil·i·ty
Trọng âm dis-a-BIL-i-ty
Phân tích Phonics
dis
/dɪs/
i ngắn
a
/ə/
schwa
bil
/bɪl/
i ngắn
i
/ə/
schwa
ty
/ti/
y i dài
Nghĩa
khuyết tật, tình trạng hạn chế về thể chất hoặc tinh thần
Tham chiếu phát âm
💡
dis=/dɪs/(disagree) + a=/ə/(about) + bil=/bɪl/(bill) + i=/ə/(family) + ty=/ti/(city)
Ví dụ
The company provides support for employees with a disability.
Công ty này cung cấp hỗ trợ cho nhân viên khuyết tật.