dirty
/ˈdɜːrti/
Âm tiết dir·ty
Trọng âm DIR-ty
Phân tích Phonics
dir
/dɜːr/
r控元音
ty
/ti/
y nguyên âm i
Nghĩa
bẩn, không sạch
Tham chiếu phát âm
💡
dir=/dɜːr/(bird) + ty=/ti/(city)
Ví dụ
His shoes are dirty after the rain.
Giày của anh ấy bị bẩn sau cơn mưa.