direct

/dəˈrɛkt/
Âm tiết di·rect
Trọng âm di-RECT

Phân tích Phonics

di
/də/
schwa
rect
/rɛkt/
e ngắn

Nghĩa

trực tiếp; chỉ đạo

Tham chiếu phát âm

💡

di=/də/(about의 a) + rect=/rɛkt/(correct)

Ví dụ

This is the most direct way to the station.

Đây là con đường trực tiếp nhất đến nhà ga.