dip

/dɪp/
Âm tiết dip
Trọng âm DIP

Phân tích Phonics

d
/d/
âm d
i
/ɪ/
i ngắn
p
/p/
th vô thanh

Nghĩa

nhúng; một ít nước chấm

Tham chiếu phát âm

💡

d=/d/(dog) + i=/ɪ/(sit) + p=/p/(pen)

Ví dụ

She dipped the bread into the soup.

Cô ấy nhúng bánh mì vào súp.