diner

/ˈdaɪnər/
Âm tiết di·ner
Trọng âm DI-ner

Phân tích Phonics

di
/daɪ/
i_e dài
ner
/nər/
schwa r

Nghĩa

quán ăn nhỏ, bình dân (đặc biệt ở Mỹ)

Tham chiếu phát âm

💡

i=/aɪ/(time) + er=/ər/(teacher)

Ví dụ

We had breakfast at a classic American diner.

Chúng tôi ăn sáng tại một quán diner kiểu Mỹ cổ điển.