diligent
/ˈdɪlɪdʒənt/
Âm tiết di·li·gent
Trọng âm DI-li-gent
Phân tích Phonics
di
/dɪ/
i ngắn
li
/lɪ/
i ngắn
gent
/dʒənt/
g mềm
Nghĩa
chăm chỉ, cần cù
Tham chiếu phát âm
💡
di=/dɪ/(did) + li=/lɪ/(little) + gent=/dʒənt/(gentle)
Ví dụ
She is a diligent student who studies every day.
Cô ấy là một học sinh chăm chỉ học tập mỗi ngày.