diligence
/ˈdɪlɪdʒəns/
Âm tiết dil·i·gence
Trọng âm DIL-i-gence
Phân tích Phonics
di
/dɪ/
i ngắn
li
/lɪ/
i ngắn
gence
/dʒəns/
g mềm
Nghĩa
sự siêng năng, cần cù
Tham chiếu phát âm
💡
di=/dɪ/(did) + li=/lɪ/(limit) + gence=/dʒəns/(agent)
Ví dụ
Her diligence helped her succeed at work.
Sự siêng năng của cô ấy đã giúp cô thành công trong công việc.