digital
/ˈdɪdʒɪtəl/
Âm tiết di·gi·tal
Trọng âm DI-gi-tal
Phân tích Phonics
di
/dɪ/
i ngắn
gi
/dʒɪ/
g mềm
tal
/təl/
schwa
Nghĩa
thuộc về kỹ thuật số; dạng số
Tham chiếu phát âm
💡
di=/dɪ/(did) + gi=/dʒɪ/(giant) + tal=/təl/(total)
Ví dụ
Digital devices have changed the way we communicate.
Các thiết bị kỹ thuật số đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.