digest

/daɪˈdʒest/
Âm tiết di·gest
Trọng âm di-GEST

Phân tích Phonics

di
/daɪ/
i_e dài
gest
/dʒest/
g mềm

Nghĩa

tiêu hóa; bản tóm tắt

Tham chiếu phát âm

💡

di=/daɪ/(die) + gest=/dʒest/(gesture)

Ví dụ

It takes time for the body to digest food.

Cơ thể cần thời gian để tiêu hóa thức ăn.