differ
/ˈdɪfər/
Âm tiết dif·fer
Trọng âm DIF-fer
Phân tích Phonics
dif
/dɪf/
i ngắn
fer
/fər/
schwa r
Nghĩa
khác nhau; không đồng ý
Tham chiếu phát âm
💡
dif=/dɪf/(different) + fer=/fər/(offer)
Ví dụ
People may differ in their opinions.
Mọi người có thể khác nhau về ý kiến.