dietary
/ˈdaɪəteri/
Âm tiết di·e·tar·y
Trọng âm DI-e-tar-y
Phân tích Phonics
di
/daɪ/
i_e dài
e
/ə/
schwa
tar
/ter/
âm r
y
/i/
y âm i
Nghĩa
thuộc về chế độ ăn uống
Tham chiếu phát âm
💡
di=/daɪ/(die) + e=/ə/(taken) + tar=/ter/(later) + y=/i/(happy)
Ví dụ
She follows a strict dietary plan.
Cô ấy tuân theo một chế độ ăn uống nghiêm ngặt.