dictation
/dɪkˈteɪʃən/
Âm tiết dic·ta·tion
Trọng âm dic-TA-tion
Phân tích Phonics
dic
/dɪk/
i ngắn
ta
/teɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
đuôi tion
Nghĩa
bài chính tả; đọc cho viết
Tham chiếu phát âm
💡
dic=/dɪk/(dictionary) + ta=/teɪ/(take) + tion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
The teacher gave us a spelling dictation.
Giáo viên cho chúng tôi làm bài chính tả.