dictate

/dɪkˈteɪt/
Âm tiết dic·tate
Trọng âm dic-TATE

Phân tích Phonics

dic
/dɪk/
i ngắn
tate
/teɪt/
a-e dài

Nghĩa

đọc cho viết; ra lệnh

Tham chiếu phát âm

💡

dic=/dɪk/ (dictionary) + tate=/teɪt/ (late)

Ví dụ

The manager will dictate the letter to his assistant.

Người quản lý sẽ đọc thư cho trợ lý ghi lại.